Mẫu 13F của SEC
Danh mục 13F của TimesSquare Capital Management, LLC
Quý kết thúc 30 thg 9, 2026, nộp SEC ngày 3 thg 11, 2026. Vị thế lớn nhất: SNOW chiếm 3,2%.





















- Giá trị báo cáo
- 6,12 T US$
- Số mã nắm giữ
- 155
- 157 dòng trong hồ sơ
- 10 vị thế lớn nhất
- 21,6%
- trên tổng giá trị 13F báo cáo
- Thay đổi từ 30 thg 6, 2026
- 11 mới, 39 mua thêm, 107 bán bớt, 12 bán hết
Những thay đổi lớn nhất trong quý
Thay đổi số cổ phần nắm giữ so với hồ sơ quý kết thúc 30 thg 6, 2026.
Mua mạnh nhất
SNOW SNOWFLAKE INC+7,6%Tỉ trọng 3,15%
TRGP TARGA RES CORP+4,9%Tỉ trọng 1,60%
ONTO ONTO INNOVATION INC+29,7%Tỉ trọng 1,42%
RBC RBC BEARINGS INC+145,6%Tỉ trọng 1,27%
ALAB ASTERA LABS INC+23,6%Tỉ trọng 1,27%
Bán mạnh nhất
FROG JFROG LTD-1,6%Tỉ trọng 2,50%
EME EMCOR GROUP INC-2,4%Tỉ trọng 2,28%
LSCC LATTICE SEMICONDUCTOR CORP-5,5%Tỉ trọng 2,20%
COR CENCORA INC-2,5%Tỉ trọng 2,00%
MPWR MONOLITHIC PWR SYS INC-18,2%Tỉ trọng 2,00%
Vị thế lớn nhất
30 vị thế lớn nhất theo tỉ trọng trong tổng số 155. Không gồm các dòng quyền chọn.
| # | Công ty | Tỉ trọng | Thay đổi so với quý trước |
|---|---|---|---|
| 1 | SNOW SNOWFLAKE INC | 3,15% | +7,6% |
| 2 | FROG JFROG LTD | 2,50% | -1,6% |
| 3 | EME EMCOR GROUP INC | 2,28% | -2,4% |
| 4 | LSCC LATTICE SEMICONDUCTOR CORP | 2,20% | -5,5% |
| 5 | COR CENCORA INC | 2,00% | -2,5% |
| 6 | MPWR MONOLITHIC PWR SYS INC | 2,00% | -18,2% |
| 7 | FIX COMFORT SYS USA INC | 1,99% | -0,3% |
| 8 | PANW PALO ALTO NETWORKS INC | 1,87% | -6,6% |
| 9 | IBKR INTERACTIVE BROKERS GROUP IN | 1,80% | -9,3% |
| 10 | CRS CARPENTER TECHNOLOGY CORP | 1,79% | -3,5% |
| 11 | TRGP TARGA RES CORP | 1,60% | +4,9% |
| 12 | VEEV VEEVA SYS INC | 1,49% | -21,5% |
| 13 | LNG CHENIERE ENERGY INC | 1,42% | -7,4% |
| 14 | ONTO ONTO INNOVATION INC | 1,42% | +29,7% |
| 15 | AXON AXON ENTERPRISE INC | 1,40% | -2,2% |
| 16 | ROST ROSS STORES INC | 1,37% | -13,7% |
| 17 | CW CURTISS WRIGHT CORP | 1,36% | -7,1% |
| 18 | IDXX IDEXX LABS INC | 1,36% | -2,7% |
| 19 | ARGX ARGENX SE | 1,28% | -2,0% |
| 20 | RBC RBC BEARINGS INC | 1,27% | +145,6% |
| 21 | ALAB ASTERA LABS INC | 1,27% | +23,6% |
| 22 | RGEN REPLIGEN CORP | 1,25% | -11,1% |
| 23 | PFGC PERFORMANCE FOOD GROUP CO | 1,25% | -1,0% |
| 24 | LITE LUMENTUM HLDGS INC | 1,25% | Mới |
| 25 | MKSI MKS INC. | 1,24% | -1,0% |
| 26 | MTSI MACOM TECH SOLUTIONS HLDGS I | 1,21% | -1,0% |
| 27 | ORLY OREILLY AUTOMOTIVE INC | 1,20% | -8,3% |
| 28 | DT DYNATRACE INC | 1,15% | -2,6% |
| 29 | CTAS CINTAS CORP | 1,13% | -2,7% |
| 30 | STVN STEVANATO GROUP S P A | 1,12% | -6,4% |
Theo dõi TimesSquare Capital Management, LLC mà không cần lục hồ sơ SEC
TopOne theo dõi mọi hồ sơ 13F mới, giao dịch của nghị sĩ và cổ đông nội bộ, chỉ ra điều gì đã thay đổi, và giúp bạn nghiên cứu từng mã bằng AI. Bắt đầu miễn phí.
Theo dõi TimesSquare Capital Management, LLC trong TopOneVề dữ liệu này
Vị thế theo hồ sơ SEC Mẫu 13F-HR, định giá theo giá cuối quý. Tỉ trọng là phần của mỗi vị thế trên tổng giá trị 13F báo cáo, không phải trên tổng tài sản của tổ chức, và không nói gì về lợi nhuận.
13F cho thấy các vị thế mua niêm yết tại Mỹ vào ngày cuối quý và được nộp tối đa 45 ngày sau đó. Không gồm vị thế bán khống, tiền mặt, trái phiếu và phần lớn tài sản ngoài Mỹ; vị thế có thể đã thay đổi.
Nguồn: SEC Mẫu 13F-HR, số hồ sơ 0001193125-26-444305.
Chỉ mang tính thông tin. Không phải lời khuyên đầu tư hay khuyến nghị mua bán bất kỳ chứng khoán nào.
