Mẫu 13F của SEC
Danh mục 13F của Savant Capital, LLC
Quý kết thúc 30 thg 9, 2026, nộp SEC ngày 6 thg 11, 2026. Vị thế lớn nhất: AVEM chiếm 5,3%.












- Giá trị báo cáo
- 34,90 T US$
- Số mã nắm giữ
- 2.397
- 2.418 dòng trong hồ sơ
- 10 vị thế lớn nhất
- 35,8%
- trên tổng giá trị 13F báo cáo
- Thay đổi từ 30 thg 6, 2026
- 720 mới, 1153 mua thêm, 507 bán bớt, 153 bán hết
Những thay đổi lớn nhất trong quý
Thay đổi số cổ phần nắm giữ so với hồ sơ quý kết thúc 30 thg 6, 2026.
Mua mạnh nhất
AVEM AMERICAN CENTY ETF TR+2,1%Tỉ trọng 5,27%
VTI VANGUARD INDEX FDSMớiTỉ trọng 3,90%
AVDV AMERICAN CENTY ETF TR+2,0%Tỉ trọng 3,74%
DFLV DIMENSIONAL ETF TRUST+19,3%Tỉ trọng 3,50%- DIHP DIMENSIONAL ETF TRUST+11,1%Tỉ trọng 3,47%
Bán mạnh nhất
BND VANGUARD BD INDEX FDS-40,7%Tỉ trọng 4,26%
BNDX VANGUARD CHARLOTTE FDS-40,6%Tỉ trọng 3,07%
VEA VANGUARD TAX-MANAGED FDS-38,2%Tỉ trọng 1,03%
VGIT VANGUARD SCOTTSDALE FDS-15,1%Tỉ trọng 0,90%
IDEV ISHARES TR-0,7%Tỉ trọng 0,89%
Vị thế lớn nhất
30 vị thế lớn nhất theo tỉ trọng trong tổng số 2.397. Không gồm các dòng quyền chọn.
| # | Công ty | Tỉ trọng | Thay đổi so với quý trước |
|---|---|---|---|
| 1 | AVEM AMERICAN CENTY ETF TR | 5,27% | +2,1% |
| 2 | BND VANGUARD BD INDEX FDS | 4,26% | -40,7% |
| 3 | VTI VANGUARD INDEX FDS | 3,90% | Mới |
| 4 | AVDV AMERICAN CENTY ETF TR | 3,74% | +2,0% |
| 5 | DFLV DIMENSIONAL ETF TRUST | 3,50% | +19,3% |
| 6 | DIHP DIMENSIONAL ETF TRUST | 3,47% | +11,1% |
| 7 | DFSV DFA INVT DIMENSIONS GROUP IN | 3,37% | Mới |
| 8 | BNDX VANGUARD CHARLOTTE FDS | 3,07% | -40,6% |
| 9 | JQUA J P MORGAN EXCHANGE TRADED F | 2,84% | +7,0% |
| 10 | DFUV DIMENSIONAL ETF TRUST | 2,41% | +0,3% |
| 11 | DFIV DIMENSIONAL ETF TRUST | 1,95% | +15,5% |
| 12 | DFAC DIMENSIONAL ETF TRUST | 1,86% | +7,2% |
| 13 | AAPL APPLE INC | 1,74% | +49,1% |
| 14 | DFGR DIMENSIONAL ETF TRUST | 1,37% | +15,3% |
| 15 | DFAT DIMENSIONAL ETF TRUST | 1,10% | +8,4% |
| 16 | MSFT MICROSOFT CORP | 1,05% | +3,5% |
| 17 | VEA VANGUARD TAX-MANAGED FDS | 1,03% | -38,2% |
| 18 | NVDA NVIDIA CORPORATION | 1,02% | +17,4% |
| 19 | VGIT VANGUARD SCOTTSDALE FDS | 0,90% | -15,1% |
| 20 | IDEV ISHARES TR | 0,89% | -0,7% |
| 21 | VOO VANGUARD INDEX FDS | 0,87% | -22,6% |
| 22 | JPIE J P MORGAN EXCHANGE TRADED F | 0,79% | -0,7% |
| 23 | SPY STATE STR SPDR S&P 500 ETF T | 0,76% | +4,3% |
| 24 | VTV VANGUARD INDEX FDS | 0,75% | Mới |
| 25 | RSP INVESCO EXCHANGE TRADED FD T | 0,71% | +102,7% |
| 26 | AMZN AMAZON COM INC | 0,63% | +68,5% |
| 27 | VUG VANGUARD INDEX FDS | 0,63% | Mới |
| 28 | VBR VANGUARD INDEX FDS | 0,57% | Mới |
| 29 | IVV ISHARES TR | 0,55% | +35,0% |
| 30 | QQQ INVESCO QQQ TR | 0,54% | +239,8% |
Theo dõi Savant Capital, LLC mà không cần lục hồ sơ SEC
TopOne theo dõi mọi hồ sơ 13F mới, giao dịch của nghị sĩ và cổ đông nội bộ, chỉ ra điều gì đã thay đổi, và giúp bạn nghiên cứu từng mã bằng AI. Bắt đầu miễn phí.
Theo dõi Savant Capital, LLC trong TopOneVề dữ liệu này
Vị thế theo hồ sơ SEC Mẫu 13F-HR, định giá theo giá cuối quý. Tỉ trọng là phần của mỗi vị thế trên tổng giá trị 13F báo cáo, không phải trên tổng tài sản của tổ chức, và không nói gì về lợi nhuận.
13F cho thấy các vị thế mua niêm yết tại Mỹ vào ngày cuối quý và được nộp tối đa 45 ngày sau đó. Không gồm vị thế bán khống, tiền mặt, trái phiếu và phần lớn tài sản ngoài Mỹ; vị thế có thể đã thay đổi.
Nguồn: SEC Mẫu 13F-HR, số hồ sơ 0001482880-26-000015.
Chỉ mang tính thông tin. Không phải lời khuyên đầu tư hay khuyến nghị mua bán bất kỳ chứng khoán nào.
