Mẫu 13F của SEC
Danh mục 13F của Parallel Advisors, LLC
Quý kết thúc 30 thg 9, 2026, nộp SEC ngày 3 thg 11, 2026. Vị thế lớn nhất: IVV chiếm 11,5%.










- Giá trị báo cáo
- 7,39 T US$
- Số mã nắm giữ
- 3.435
- 4.032 dòng trong hồ sơ
- 10 vị thế lớn nhất
- 37,5%
- trên tổng giá trị 13F báo cáo
- Thay đổi từ 30 thg 6, 2026
- 249 mới, 1957 mua thêm, 1117 bán bớt, 147 bán hết
Những thay đổi lớn nhất trong quý
Thay đổi số cổ phần nắm giữ so với hồ sơ quý kết thúc 30 thg 6, 2026.
Mua mạnh nhất
IVV ISHARES S&P 500 INDEX+2,3%Tỉ trọng 11,46%
AAPL APPLE INC+6,9%Tỉ trọng 4,83%
NVDA NVIDIA CORP+0,2%Tỉ trọng 3,57%
DYNF ISHARES U.S. EQUITY FACTOR ROTATION ACTIVE ETF+3,6%Tỉ trọng 2,15%
MSFT MICROSOFT+0,7%Tỉ trọng 2,13%
Bán mạnh nhất
CORT CORCEPT THERAPEUTICS INC COM-1,5%Tỉ trọng 6,08%
ITOT ISHARES CORE S&P TOTAL U.S. STOCK MARKET ETF-1,9%Tỉ trọng 2,44%
GOOG ALPHABET INC CAP STK CL C-0,0%Tỉ trọng 1,61%
AVDE AVANTIS INTERNATIONAL EQUITY ETF-7,8%Tỉ trọng 1,18%
VFLO VICTORYSHARES FREE CASH FLOW ETF-4,6%Tỉ trọng 1,15%
Vị thế lớn nhất
30 vị thế lớn nhất theo tỉ trọng trong tổng số 3.435. Không gồm các dòng quyền chọn.
| # | Công ty | Tỉ trọng | Thay đổi so với quý trước |
|---|---|---|---|
| 1 | IVV ISHARES S&P 500 INDEX | 11,46% | +2,3% |
| 2 | CORT CORCEPT THERAPEUTICS INC COM | 6,08% | -1,5% |
| 3 | AAPL APPLE INC | 4,83% | +6,9% |
| 4 | NVDA NVIDIA CORP | 3,57% | +0,2% |
| 5 | ITOT ISHARES CORE S&P TOTAL U.S. STOCK MARKET ETF | 2,44% | -1,9% |
| 6 | DYNF ISHARES U.S. EQUITY FACTOR ROTATION ACTIVE ETF | 2,15% | +3,6% |
| 7 | MSFT MICROSOFT | 2,13% | +0,7% |
| 8 | GOOGL GOOGLE INC | 1,65% | +5,1% |
| 9 | GOOG ALPHABET INC CAP STK CL C | 1,61% | -0,0% |
| 10 | AMZN AMAZON.COM INC | 1,53% | +9,6% |
| 11 | AVDE AVANTIS INTERNATIONAL EQUITY ETF | 1,18% | -7,8% |
| 12 | VFLO VICTORYSHARES FREE CASH FLOW ETF | 1,15% | -4,6% |
| 13 | AVEM AVANTIS EMERGING MARKETS EQUITY ETF | 1,08% | +4,3% |
| 14 | VV VANGUARD LARGE CAP | 1,06% | -1,4% |
| 15 | CVBF CVB FINL CORP COM | 1,02% | -0,9% |
| 16 | IEFA ISHARES CORE MSCI EAFE ETF | 0,94% | +12,6% |
| 17 | VTI VANGUARD TOTAL STK MKT | 0,88% | +13,6% |
| 18 | META META PLATFORMS INC CL A | 0,86% | +5,8% |
| 19 | IGSB ISHARES 1-3 YR CREDIT BOND ETF | 0,82% | +71,7% |
| 20 | AGG ISHARES AGGREGATE BOND ETF | 0,71% | +66,0% |
| 21 | IWF ISHARES RUSSELL 1000 GROWTH ETF | 0,70% | +239,7% |
| 22 | GPIX GOLDMAN SACHS S&P 500 PREMIUM INCOME ETF | 0,69% | +35.208,1% |
| 23 | BINC BLACKROCK FLEXIBLE INCOME ETF | 0,69% | +43,8% |
| 24 | JPIB JPMORGAN INTERNATIONAL BOND OPPORTUNITIES FUND | 0,67% | +7,6% |
| 25 | JPM JPMORGAN CHASE & CO COM | 0,62% | +1,9% |
| 26 | VB VANGUARD SMALL CAP ETF | 0,62% | +0,1% |
| 27 | CORO ISHARES INTERNATIONAL COUNTRY ROTATION ACTIVE ETF | 0,61% | +1.176,5% |
| 28 | COST COSTCO WHOLESALE CORP | 0,57% | -2,2% |
| 29 | AVGO BROADCOM INC COM | 0,55% | +4,4% |
| 30 | SPY STATE STREET SPDR S&P 500 ETF | 0,55% | +7,1% |
Theo dõi Parallel Advisors, LLC mà không cần lục hồ sơ SEC
TopOne theo dõi mọi hồ sơ 13F mới, giao dịch của nghị sĩ và cổ đông nội bộ, chỉ ra điều gì đã thay đổi, và giúp bạn nghiên cứu từng mã bằng AI. Bắt đầu miễn phí.
Theo dõi Parallel Advisors, LLC trong TopOneVề dữ liệu này
Vị thế theo hồ sơ SEC Mẫu 13F-HR, định giá theo giá cuối quý. Tỉ trọng là phần của mỗi vị thế trên tổng giá trị 13F báo cáo, không phải trên tổng tài sản của tổ chức, và không nói gì về lợi nhuận.
13F cho thấy các vị thế mua niêm yết tại Mỹ vào ngày cuối quý và được nộp tối đa 45 ngày sau đó. Không gồm vị thế bán khống, tiền mặt, trái phiếu và phần lớn tài sản ngoài Mỹ; vị thế có thể đã thay đổi.
Nguồn: SEC Mẫu 13F-HR, số hồ sơ 0001690010-26-000007.
Chỉ mang tính thông tin. Không phải lời khuyên đầu tư hay khuyến nghị mua bán bất kỳ chứng khoán nào.
