Mẫu 13F của SEC
Danh mục 13F của Arizona State Retirement System
Quý kết thúc 30 thg 9, 2026, nộp SEC ngày 3 thg 11, 2026. Vị thế lớn nhất: NVDA chiếm 7,3%.











- Giá trị báo cáo
- 20,27 T US$
- Số mã nắm giữ
- 2.079
- 10 vị thế lớn nhất
- 34,9%
- trên tổng giá trị 13F báo cáo
- Thay đổi từ 30 thg 6, 2026
- 70 mới, 1491 mua thêm, 518 bán bớt, 62 bán hết
Những thay đổi lớn nhất trong quý
Thay đổi số cổ phần nắm giữ so với hồ sơ quý kết thúc 30 thg 6, 2026.
Mua mạnh nhất
NVDA NVIDIA CORPORATION+0,8%Tỉ trọng 7,28%
AAPL APPLE INC+1,0%Tỉ trọng 6,76%
MSFT MICROSOFT CORP+1,3%Tỉ trọng 5,02%
AMZN AMAZON COM INC+1,0%Tỉ trọng 3,33%
GOOGL ALPHABET INC+2,2%Tỉ trọng 2,80%
Bán mạnh nhất
CAT CATERPILLAR INC-0,2%Tỉ trọng 0,52%
BAC BANK OF AMER CORP-1,9%Tỉ trọng 0,50%
NFLX NETFLIX INC.-0,1%Tỉ trọng 0,40%
QCOM QUALCOMM INC-0,7%Tỉ trọng 0,27%
DIS DISNEY WALT CO-0,3%Tỉ trọng 0,25%
Vị thế lớn nhất
30 vị thế lớn nhất theo tỉ trọng trong tổng số 2.079. Không gồm các dòng quyền chọn.
| # | Công ty | Tỉ trọng | Thay đổi so với quý trước |
|---|---|---|---|
| 1 | NVDA NVIDIA CORPORATION | 7,28% | +0,8% |
| 2 | AAPL APPLE INC | 6,76% | +1,0% |
| 3 | MSFT MICROSOFT CORP | 5,02% | +1,3% |
| 4 | AMZN AMAZON COM INC | 3,33% | +1,0% |
| 5 | GOOGL ALPHABET INC | 2,80% | +2,2% |
| 6 | META META PLATFORMS INC | 2,21% | +1,2% |
| 7 | GOOG ALPHABET INC | 2,20% | +2,1% |
| 8 | AVGO BROADCOM INC | 2,20% | +1,5% |
| 9 | MU MICRON TECHNOLOGY INC | 1,67% | +1,8% |
| 10 | TSLA TESLA INC | 1,40% | +2,6% |
| 11 | AMD ADVANCED MICRO DEVICES INC | 1,39% | +1,7% |
| 12 | LLY ELI LILLY & CO | 1,29% | +1,3% |
| 13 | JPM JPMORGAN CHASE & CO | 1,22% | +0,3% |
| 14 | BRKB BERKSHIRE HATHAWAY INC DEL | 0,97% | +2,3% |
| 15 | XOM EXXONMOBIL HOLDINGS CORP | 0,93% | Mới |
| 16 | JNJ JOHNSON & JOHNSON | 0,89% | +1,7% |
| 17 | V VISA INC | 0,84% | +1,1% |
| 18 | INTC INTEL CORP | 0,73% | +0,9% |
| 19 | ABBV ABBVIE INC | 0,64% | +0,7% |
| 20 | WMT WALMART INC | 0,63% | +0,7% |
| 21 | MA MASTERCARD INCORPORATED | 0,62% | +1,0% |
| 22 | CSCO CISCO SYS INC | 0,59% | +0,6% |
| 23 | LRCX LAM RESEARCH CORP | 0,57% | +2,0% |
| 24 | PLTR PALANTIR TECHNOLOGIES INC | 0,56% | +0,9% |
| 25 | AMAT APPLIED MATLS INC | 0,56% | +1,1% |
| 26 | COST COSTCO WHOLESALE CORPORATION | 0,56% | +1,6% |
| 27 | CVX CHEVRON CORPORATION | 0,53% | +2,6% |
| 28 | CAT CATERPILLAR INC | 0,52% | -0,2% |
| 29 | MRK MERCK & CO INC | 0,50% | +1,3% |
| 30 | BAC BANK OF AMER CORP | 0,50% | -1,9% |
Theo dõi Arizona State Retirement System mà không cần lục hồ sơ SEC
TopOne theo dõi mọi hồ sơ 13F mới, giao dịch của nghị sĩ và cổ đông nội bộ, chỉ ra điều gì đã thay đổi, và giúp bạn nghiên cứu từng mã bằng AI. Bắt đầu miễn phí.
Theo dõi Arizona State Retirement System trong TopOneVề dữ liệu này
Vị thế theo hồ sơ SEC Mẫu 13F-HR, định giá theo giá cuối quý. Tỉ trọng là phần của mỗi vị thế trên tổng giá trị 13F báo cáo, không phải trên tổng tài sản của tổ chức, và không nói gì về lợi nhuận.
13F cho thấy các vị thế mua niêm yết tại Mỹ vào ngày cuối quý và được nộp tối đa 45 ngày sau đó. Không gồm vị thế bán khống, tiền mặt, trái phiếu và phần lớn tài sản ngoài Mỹ; vị thế có thể đã thay đổi.
Nguồn: SEC Mẫu 13F-HR, số hồ sơ 0000897069-26-001887.
Chỉ mang tính thông tin. Không phải lời khuyên đầu tư hay khuyến nghị mua bán bất kỳ chứng khoán nào.
