Dòng tiền tự do của doanh nghiệp (FCFF) là gì?
Một cách phổ biến để tính là EBIT × (1 − thuế suất) + khấu hao (D&A) − chi đầu tư (capex) − phần tăng vốn lưu động. Vì được đo trước các hoạt động tài chính, đây là tiền dành cho cả bên cho vay lẫn cổ đông, nên mô hình DCF cấp doanh nghiệp chiết khấu nó bằng chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC); khoản tiết kiệm thuế nhờ lãi vay đã được tính trong tỷ suất này và không cộng vào FCFF, nếu không sẽ bị tính hai lần. FCFF không giống dòng tiền hoạt động trừ capex, vốn phụ thuộc vào việc công ty ghi lãi vay đã trả ở đâu.
Còn gọi là FCFF, unlevered free cash flow, free cash flow to firm
FCFF = EBIT × (1 − tax rate) + D&A − capex − increase in working capital
Northwind, năm Y3 (tình huống J3, minh họa, nghìn đô la Mỹ)
- EBIT × (1 − 0,25)
- 1.398 × 0,75 = 1.048,5
- + D&A
- 500
- − capex
- 800
- − phần tăng vốn lưu động
- 762
- FCFF (dòng tiền tự do của doanh nghiệp)
- −13,5Lợi nhuận ròng năm đó là 936: lợi nhuận và dòng tiền tự do có thể đi theo hai hướng khác nhau.
Không giống OCF − capex
Trong tình huống này, OCF − capex là −126, thấp hơn FCFF đúng bằng lãi vay sau thuế, 150 × (1 − 0,25) = 112,5, vì dòng tiền hoạt động bắt đầu từ lợi nhuận ròng. Hãy kiểm tra công ty ghi lãi vay đã trả ở đâu trước khi dùng cách tính tắt.
